pulmonary reserve
Định nghĩa
Danh từ: Dự trữ phổi – chỉ lượng không khí bổ sung mà phổi có thể hít vào và thở ra khi thở đến giới hạn tối đa trong những tình huống căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Những vận động viên có dự trữ phổi cao có thể hoạt động tốt hơn dưới áp lực thể chất cực độ.)
- (Một bệnh nhân có dự trữ phổi thấp có thể bị khó thở khi tập thể dục nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure pulmonary reserve": đo lường dự trữ phổi.
- Doctors use spirometry to measure pulmonary reserve accurately. (Bác sĩ sử dụng phép đo phế dung để đo lường dự trữ phổi một cách chính xác.)
"to deplete pulmonary reserve": làm suy giảm dự trữ phổi.
- Chronic smoking can deplete pulmonary reserve over time. (Hút thuốc mãn tính có thể làm suy giảm dự trữ phổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.
- Pulmonary function tests assess lung health. (Các xét nghiệm chức năng phổi đánh giá sức khỏe của phổi.)
Reserve (danh từ): sự dự trữ, kho dự phòng.
- The body has an energy reserve for emergencies. (Cơ thể có một kho dự trữ năng lượng cho các trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Lung capacity: dung tích phổi (nhưng thường chỉ tổng thể tích, không phải phần dự trữ bổ sung).
- Respiratory reserve: dự trữ hô hấp (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả dự trữ phổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To draw on pulmonary reserve: sử dụng dự trữ phổi.
- During a sprint, the body draws on its pulmonary reserve to meet oxygen demand. (Trong một cuộc chạy nước rút, cơ thể sử dụng dự trữ phổi để đáp ứng nhu cầu oxy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pulmonary reserve".